đốt sống đội

đốt sống đội

Đốt sống đội nâng đỡ hộp sọ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Đốt sống cổ thứ nhất: "Đốt sống đội" đốt sống đầu tiên của cột sống cổ, nằm ngay dưới hộp sọ. Đốt sống này cấu trúc đặc biệt, không thân đốt sống hình dạng như một vòng tròn, cho phép hộp sọ xoay nghiêng đầu.
    • Vai trò nâng đỡ chuyển động: "Đốt sống đội" chức năng nâng đỡ hộp sọ cùng với đốt sống trục (đốt sống cổ thứ hai) tạo nên khớp atlanto-axial, giúp đầu có thể quay trái phải gật gù.
dụ sử dụng
  • (Đốt sống cổ thứ nhất vai trò then chốt trong việc duy trì sự cân bằng của đầu.)
  • (Tổn thươngđốt sống cổ thứ nhất có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
  • (Thuật ngữ chuyên môn cho đốt sống cổ thứ nhất là atlas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khớp đốt sống đội - trục": khớp nối giữa đốt sống đội đốt sống trục (đốt sống cổ thứ hai), cho phép xoay đầu.
    • Khớp đốt sống đội - trục khớp xoay chính của cổ. (Khớp này quyết định khả năng quay đầu sang hai bên.)
  • "gãy đốt sống đội": tình trạng gãy xươngđốt sống cổ thứ nhất, thường do chấn thương mạnh.
    • Gãy đốt sống đội thường xảy ra trong tai nạn giao thông. (Loại gãy xương này phổ biếncác vụ va chạm mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Đốt sống (danh từ): đơn vị cấu tạo nên cột sống, nhiều hình dạng khác nhau.
    • Cột sống người 33 đốt sống. (Tổng số đốt sống trong cơ thể người 33.)
  • Đốt sống trục (danh từ): đốt sống cổ thứ hai, nằm ngay dưới đốt sống đội.
    • Đốt sống trục mỏm nha giúp khớp với đốt sống đội. (Đốt sống trục cấu trúc đặc biệt hỗ trợ chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Atlas: thuật ngữ quốc tế dùng trong y học để chỉ đốt sống đội.
    • Atlas tên gọi Latin của đốt sống cổ thứ nhất. (Từ này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, chỉ vị thần chống đỡ bầu trời.)
Thành ngữ liên quan
  • "đốt sống đội chìa khóa của cổ": ẩn dụ chỉ tầm quan trọng của đốt sống này trong chuyển động cổ.
    • Các bác sĩ thường nói đốt sống đội chìa khóa của cổ quyết định khả năng xoay đầu. (Câu nói nhấn mạnh vai trò then chốt của đốt sống này.)